copra oil

Học thuật
Thân thiện
copra oil

Copra oil is used for cooking in many tropical regions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu dừa: Một loại dầu thực vật được ép hoặc chiết xuất từ cơm dừa khô (copra). Đây một loại dầu ăn cũng được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This soap is made with natural copra oil. ( phòng này được làm từ dầu dừa tự nhiên.)
    • Copra oil is a common cooking ingredient in tropical regions. (Dầu dừa một nguyên liệu nấu ăn phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virgin copra oil": dầu dừa nguyên chất (ép lạnh), thường được ưa chuộng hơn trong ẩm thực chăm sóc sức khỏe do giữ được nhiều dưỡng chất.
    • For a healthier option, choose virgin copra oil. (Để lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn dầu dừa nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Copra (n): cơm dừa khô, nguyên liệu thô để sản xuất dầu dừa.

    • The farmers are drying coconuts to produce copra. (Những người nông dân đang phơi khô dừa để sản xuất cơm dừa khô.)
  • Coconut oil (n): dầu dừa. Đây từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng để chỉ chung cả dầu từ cơm dừa tươi hoặc khô.

    • Coconut oil and copra oil are often used interchangeably. (Dầu dừa dầu từ cơm dừa khô thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Coconut oil: dầu dừa.
copra oil

Copra oil is used for cooking in many tropical regions.

Noun
  1. dầu dừa

Từ đồng nghĩa