copra oil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu dừa: Một loại dầu thực vật được ép hoặc chiết xuất từ cơm dừa khô (copra). Đây là một loại dầu ăn và cũng được sử dụng trong công nghiệp và mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This soap is made with natural copra oil. (Xà phòng này được làm từ dầu dừa tự nhiên.)
- Copra oil is a common cooking ingredient in tropical regions. (Dầu dừa là một nguyên liệu nấu ăn phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Virgin copra oil": dầu dừa nguyên chất (ép lạnh), thường được ưa chuộng hơn trong ẩm thực và chăm sóc sức khỏe do giữ được nhiều dưỡng chất.
- For a healthier option, choose virgin copra oil. (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn dầu dừa nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
Copra (n): cơm dừa khô, là nguyên liệu thô để sản xuất dầu dừa.
- The farmers are drying coconuts to produce copra. (Những người nông dân đang phơi khô dừa để sản xuất cơm dừa khô.)
Coconut oil (n): dầu dừa. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng để chỉ chung cả dầu từ cơm dừa tươi hoặc khô.
- Coconut oil and copra oil are often used interchangeably. (Dầu dừa và dầu từ cơm dừa khô thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Coconut oil: dầu dừa.